dao động kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đo lường và hiển thị tín hiệu điện: "dao động kí" là một loại máy móc dùng trong vật lý và kỹ thuật điện tử, có chức năng ghi lại và vẽ đồ thị dao động của dòng điện hoặc điện áp theo thời gian. Thiết bị này cho phép quan sát dạng sóng, tần số, biên độ và các đặc tính khác của tín hiệu điện.
- Công cụ phân tích tín hiệu: "dao động kí" cũng được dùng để chỉ thiết bị hiện đại hơn (như oscilloscope) giúp phân tích và chẩn đoán sự cố trong các mạch điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư điện dùng dao động kí để kiểm tra tín hiệu đầu ra của mạch. (Kỹ sư điện sử dụng thiết bị đo dao động để xem xét tín hiệu từ mạch điện.)
- Dao động kí cho thấy sóng hình sin có biên độ 5 volt. (Thiết bị hiển thị một sóng hình sin với độ lớn là 5 volt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dao động kí số": loại dao động kí hiện đại sử dụng công nghệ số để lưu trữ và xử lý tín hiệu.
- Dao động kí số có khả năng lưu lại dạng sóng để phân tích sau. (Thiết bị đo số cho phép ghi nhớ dạng sóng để nghiên cứu về sau.)
"dao động kí tia âm cực": loại dao động kí truyền thống dùng ống tia âm cực để hiển thị.
- Dao động kí tia âm cực thường được dùng trong phòng thí nghiệm. (Loại thiết bị dùng ống tia âm cực thường thấy ở các phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Dao động (danh từ): sự chuyển động lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng.
- Con lắc dao động điều hòa. (Con lắc chuyển động lặp lại đều đặn.)
Kí (động từ): viết, ghi chép lại (trong ngữ cảnh này là ghi lại tín hiệu).
- Máy này kí tín hiệu dưới dạng đồ thị. (Thiết bị này ghi lại tín hiệu thành hình vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Oscilloscope (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong kỹ thuật): thiết bị hiển thị dạng sóng điện tử.
- Oscilloscope là thuật ngữ quốc tế tương đương với dao động kí. (Oscilloscope là từ dùng phổ biến trong ngành điện tử.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dao động kí".